辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lần đầu" (1件)

lần đầu
play
日本語 副初めて
マイ単語

swap_horiz 類語検索結果 "lần đầu" (2件)

phát hành lần đầu ra công chúng; chứng khoán nhập
play
日本語 名新規公開株式
マイ単語
lần đầu tiên
日本語 フ初めて
マイ単語
Đây là lần đầu tiên THPT Lương Thế Vinh có anh em ruột cùng đạt thành tích này.
ルーオンテービン高校で兄弟が同じ成績を達成したのはこれが初めてだ。

format_quote フレーズ検索結果 "lần đầu" (9件)

lần đầu tiên đi du lịch nước ngoài
初めて海外旅行する
đến Pháp lần đầu tiên
初めてフランスに来た
Đây là lần đầu tiên kể từ khi xung đột nổ ra.
紛争が勃発して以来、これが初めてだ。
Tại phiên họp thường niên diễn ra lần đầu tiên sau khi niêm yết vào ngày 21/4.
4月21日に上場後初めて開催された年次会議で。
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
ト・ラム氏が現在の職務でインタビューに答えるのは今回が初めてである。
Lãnh đạo nhà trường cho biết đây là lần đầu tiên có thành tích này.
学校の指導部は、これが初めての成果だと述べた。
Đây là lần đầu tiên THPT Lương Thế Vinh có anh em ruột cùng đạt thành tích này.
ルーオンテービン高校で兄弟が同じ成績を達成したのはこれが初めてだ。
Họ đã giành được giải vô địch quốc gia lần đầu tiên sau nhiều năm.
彼らは長年ぶりに国内選手権で優勝しました。
Đây là lần đầu tiên hai đội chạm trán nhau ở giải đấu này.
このトーナメントで両チームが対決するのは初めてです。